|
|
| Thương hiệu |
DENYO NHẬT |
| Model |
DCA-45ESI |
| Xuất xứ |
NHẬT BẢN |
| Prime (kVA/kW) |
37/29.6 |
| Standby (kVA/kW) |
45/36 |
| Điện áp |
220/380V, 3 pha, 4 dây, 50Hz, 1500 vòng/phút |
| Kích thước: ( Dài x rộng x cao ) |
2090 x 950 x 1250 (mm) |
| Trọng lượng máy (Kg) |
1160 |
| Tiêu hao nhiên liệu mức: 75% tải ( L/h ) |
6.8 |
| Độ ồn ( khoảng cách 7m) dB |
61 |
|
ISUZU (NHẬT) |
| Model |
4BD1 / BB-4BG1T |
| Xuất xứ |
Do hãng Isuzu Motor (Nhật Bản) sản xuất |
| Kiểu |
4 cycle diesel, Direct Injected, Turbocharged |
| Hệ thống khởi động |
Đề điện (24V DC) |
| Tốc độ vòng quay |
1500 vòng/phút |
| Điện áp |
220/380V, 3 pha, 4 dây, 50Hz, 1500 vòng/phút |
| Số xy lanh |
4 xilanh, xếp thẳng hàng |
| Khoang chạy piton |
102 x 118 (mm) |
| Dung tích xilanh |
3.856 (lít) |
| Hệ thống làm mát |
Két nước, quạt gió |
| Cơ cấu Bộ điều tốc |
Cơ khí / Điện tử |
|
DENYO (NHẬT) |
| Model |
Denyo Brushless |
| Xuất xứ |
Do hãng Denyo Co., Ltd. (Nhật Bản) sản xuất |
| Kiểu đầu phát |
Không chổi than, một ổ đỡ, từ trường quay 4 cực, tự kích từ |
| Điện áp |
220/380V, 4 dây, 50Hz, 1500 vòng/phút |
| Cơ cấu điều chỉnh điện áp (V) |
Điều chỉnh điện áp tự động (AVR) |
| Số pha |
3 pha |
| Hệ số quy đổi |
0,8 |
| Cấp bảo vệ |
IP23 |
| Cấp cách điện (Isulation) |
H |
| IV. BỘ ĐIỀU KHIỂN |
DENYO ANALOG / DIGITAL |
| Xuất xứ |
Nhật Bản |
| Chức năng |
+ Chức năng chỉ báo đo áp suất dầu, nhiệt độ nước làm mát. + Đèn hiển thị cảnh báo quá tải, thấp áp, quá nhiệt. + Chức năng bảo vệ dừng máy tự động khi gặp sự cố. + Hỗ trợ kết nối tủ ATS điều khiển từ xa. |


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.